Động lực tăng trưởng thực: Sản xuất và FDI dẫn dắt, nhưng không lan tỏa đều
Bước vào năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì một nhịp tăng trưởng đáng chú ý. GDP quý I tăng 7,83%, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 9,0%, trong đó riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 9,7%. Song song đó, dòng vốn FDI tiếp tục đổ mạnh vào nền kinh tế với vốn đăng ký đạt 15,20 tỷ USD (tăng 42,9%) và vốn giải ngân đạt 5,41 tỷ USD (tăng 9,1%), mức cao nhất trong 5 năm gần đây.
Ở bề mặt, đây là một bức tranh tăng trưởng rõ ràng và tích cực. Tuy nhiên, khi đi sâu vào cấu trúc, có thể thấy động lực tăng trưởng không lan tỏa đồng đều mà đang tập trung vào một số khu vực nhất định. Khu vực sản xuất tiếp tục mở rộng, nhưng phần lớn gắn với dòng vốn FDI khi 82,8% vốn FDI thực hiện tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo. Điều này giúp Việt Nam duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật một xu hướng: tăng trưởng sản xuất ngày càng phụ thuộc vào khu vực FDI hơn là khu vực doanh nghiệp nội địa.
Sự phân hóa này thể hiện rõ nhất trong cơ cấu xuất khẩu. Quý I/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước lại giảm 16,6%, trong khi khu vực FDI tăng mạnh 33,3% và chiếm tới 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu không còn phản ánh sức khỏe chung của toàn bộ nền kinh tế, mà đang nghiêng mạnh về phía khu vực FDI.
Ở phía cầu nội địa, tiêu dùng vẫn duy trì tăng trưởng nhưng chưa trở thành động lực đủ mạnh để cân bằng lại. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 1.902,8 nghìn tỷ đồng, tăng 10,9% về danh nghĩa, nhưng chỉ tăng 7,0% khi loại trừ yếu tố giá. Điều này cho thấy một phần đáng kể của tăng trưởng đến từ yếu tố giá, không hoàn toàn đến từ sự gia tăng mạnh của nhu cầu thực.
Cùng lúc, nhập khẩu tăng 27,0%, nhanh hơn xuất khẩu (19,1%), khiến cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt 3,64 tỷ USD. Tổng thể, nền kinh tế đang tăng trưởng tốt, nhưng cấu trúc tăng trưởng cho thấy rõ sự phân hóa giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa, giữa sản xuất và tiêu dùng.
Môi trường vốn và chính sách: Vốn vẫn có, nhưng tiêu chuẩn cao hơn
Môi trường vốn trong năm 2026 không còn giống giai đoạn trước. Áp lực lạm phát quay trở lại với CPI quý I tăng 3,51%, riêng tháng 3 tăng 4,65% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chính đến từ chi phí năng lượng và logistics, khi giá xăng tăng 29,72% và dầu diesel tăng tới 57,03%.
Bên cạnh đó, bối cảnh toàn cầu với đồng USD mạnh lên cũng tạo áp lực nhất định lên tỷ giá. Giá USD trên thị trường tự do quanh mức 26.315 VND/USD, trong khi chỉ số giá USD tăng 2,58% so với cùng kỳ. Mặc dù tỷ giá trung tâm vẫn ổn định ở mức 25.102 VND/USD, nhưng môi trường thanh khoản rõ ràng không còn “dễ dãi” như giai đoạn trước.
Tuy nhiên, chính sách tài khóa vẫn đóng vai trò hỗ trợ tăng trưởng. Tổng thu ngân sách đạt 829,4 nghìn tỷ đồng (tăng 11,4%), trong khi chi ngân sách đạt 530,1 nghìn tỷ đồng (tăng 23,1%), đặc biệt chi đầu tư phát triển tăng mạnh 44,6%. Điều này cho thấy Nhà nước vẫn đang chủ động duy trì động lực tăng trưởng thông qua đầu tư công.
Trong bối cảnh đó, vốn không phải là yếu tố thiếu hụt, nhưng cách vốn được phân bổ đã thay đổi. Nhà đầu tư và tổ chức tài chính không còn dựa vào kỳ vọng tăng trưởng chung, mà chuyển sang đánh giá kỹ hơn về chất lượng doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là khả năng tiếp cận vốn vẫn tồn tại, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp có cấu trúc tài chính rõ ràng, dòng tiền tốt và năng lực thực thi đáng tin cậy.
Chu kỳ thị trường vốn: Dòng tiền chuyển sang trạng thái thận trọng
Diễn biến của thị trường chứng khoán phản ánh rõ sự thay đổi trong môi trường vốn. Theo phân tích kỹ thuật nội bộ, VN-Index hiện đang ở giai đoạn cuối của pha phân phối. Chỉ số đóng cửa quanh mức 1.684 điểm, thấp hơn các đường trung bình 10 tuần và 20 tuần, và chỉ nhỉnh hơn vùng hỗ trợ dài hạn quanh đường trung bình 40 tuần.
Thanh khoản thị trường trong các nhịp hồi gần đây cũng không cho thấy sự xác nhận của dòng tiền mạnh. Khối lượng giao dịch thấp hơn mức trung bình 20 ngày cho thấy nhịp hồi hiện tại mang tính kỹ thuật nhiều hơn là một pha tăng trưởng mới.
Ở thời điểm hiện tại, vùng kháng cự quan trọng nằm quanh 1.760–1.790 điểm, trong khi hỗ trợ gần nằm ở 1.580–1.630 điểm.
Với doanh nghiệp, những diễn biến này mang ý nghĩa rõ ràng. Thị trường vốn không đóng lại, nhưng không còn ở trạng thái mở rộng dễ dàng. Việc huy động vốn, nếu có, sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng nội tại của doanh nghiệp thay vì xu hướng chung của thị trường.
Thông điệp chiến lược: Tăng trưởng vẫn có, nhưng không còn đại trà
Tổng hợp lại, kinh tế Việt Nam đang ở trong một trạng thái tăng trưởng rõ rệt, nhưng tăng trưởng đó đang phân hóa trên nhiều lớp: giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa, giữa sản xuất và tiêu dùng, và giữa tăng trưởng bề mặt và chất lượng dòng vốn.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần điều chỉnh lại cách tiếp cận chiến lược. Thay vì mở rộng dựa trên xu hướng chung của nền kinh tế, cần chuyển sang tăng trưởng có chọn lọc, gắn với các dòng cầu thực như chuỗi FDI, xuất khẩu hoặc đầu tư công. Đồng thời, kỷ luật vốn trở thành yếu tố then chốt, với trọng tâm là quản trị dòng tiền, minh bạch tài chính và nâng cao hiệu suất vận hành.
Trong 3–6 tháng tới, ưu tiên không nên là tăng trưởng nhanh, mà là nâng cao mức độ sẵn sàng – tái cấu trúc nội lực, chuẩn hóa hệ thống tài chính và chuẩn bị cho các cơ hội vốn khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn.
Tăng trưởng vẫn đang diễn ra, nhưng trong chu kỳ này, cơ hội không còn phân bổ đồng đều. Doanh nghiệp nào hiểu rõ vị thế của mình trong cấu trúc phân hóa hiện tại sẽ có lợi thế rõ rệt trong giai đoạn tiếp theo.
EPS Investing
Nâng tầm Doanh nghiệp. Khai mở Dòng vốn
Nguồn số liệu: Cơ quan Thống kê Quốc gia
Tác động gì đến doanh nghiệp của bạn?
Không phải doanh nghiệp nào cũng chịu tác động giống nhau từ cùng một bối cảnh thị trường. Trong thực tế, có những trường hợp doanh thu thay đổi nhưng không phản ánh đúng chất lượng kinh doanh, có cơ hội nhưng không triển khai được, hoặc có những quyết định cần đưa ra nhưng chưa đủ cơ sở để lựa chọn.
Vấn đề không nằm ở việc thị trường đang diễn ra điều gì, mà nằm ở việc xác định đúng điều gì đang thực sự ảnh hưởng đến doanh nghiệp của mình.
EPS thực hiện các buổi làm việc trực tiếp với lãnh đạo doanh nghiệp để nhìn rõ các tác động này và làm rõ hướng xử lý phù hợp trong giai đoạn hiện tại hoặc bước vào các quyết định chiến lược.
