Trong quá trình gọi vốn, nhiều doanh nghiệp tập trung quá nhiều vào bản pitch deck hoặc kỳ vọng định giá cao, mà quên mất rằng điều nhà đầu tư chuyên nghiệp thực sự quan tâm là: doanh nghiệp đó có đủ nền tảng để quản lý vốn và tạo ra giá trị bền vững hay không.
Cuốn sách Crossing the Street của ông Andy Ho – Giám đốc đầu tư tại VinaCapital – tổng hợp 20 nguyên tắc then chốt mà ông đúc kết từ hơn hai thập kỷ rót vốn vào thị trường Việt Nam. Nếu nhìn những nguyên tắc này từ phía doanh nghiệp, chúng ta sẽ thấy đây không chỉ là tiêu chí đánh giá từ phía nhà đầu tư, mà còn là danh sách kiểm tra (checklist) rất hữu ích để chuẩn bị nội lực cho quá trình gọi vốn nghiêm túc.

Nội dung
1. Doanh nghiệp phải đang hoạt động thực tế, không chỉ là ý tưởng
Nhà đầu tư thường không tham gia các dự án “greenfield” (xây mới từ đầu) nếu không có đội ngũ dày dạn và dòng tiền rõ ràng. Họ ưu tiên các doanh nghiệp đã có sản phẩm, khách hàng và kết quả vận hành ban đầu.
2. Cấu trúc sở hữu phải đơn giản và minh bạch
Mô hình sở hữu chồng chéo (giữa công ty mẹ – con, cổ đông chéo…) khiến nhà đầu tư khó đánh giá rủi ro. Doanh nghiệp cần rà soát lại cơ cấu để đảm bảo sự rõ ràng trong quyền sở hữu và kiểm soát.
3. Mô hình gia đình cần được chuyên nghiệp hóa
Nếu doanh nghiệp là mô hình gia đình, cần có sự phân biệt rõ giữa sở hữu và điều hành, tránh để các quyết định quan trọng phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân hoặc mối quan hệ thân tộc.
4. Báo cáo tài chính cần được kiểm toán bởi đơn vị độc lập
Kiểm toán là một yếu tố quyết định niềm tin ban đầu. Nếu chưa đủ điều kiện làm Big4, hãy sử dụng đơn vị kiểm toán có uy tín và công khai kết quả minh bạch.
5. Dòng tiền phải được kiểm soát và minh bạch
Nhà đầu tư không thể rót tiền vào doanh nghiệp nếu không hiểu dòng tiền được sử dụng như thế nào. Hệ thống kế toán nội bộ, phân quyền chi tiêu và hệ thống duyệt chi cần được thiết lập rõ ràng.
6. Có lộ trình thoái vốn cụ thể
Doanh nghiệp cần xác định trước các kịch bản thoái vốn như IPO, M&A, hoặc hoàn vốn từ dòng tiền. Không có kế hoạch thoát vốn nghĩa là nhà đầu tư không biết lúc nào – và bằng cách nào – họ sẽ thu hồi được khoản đầu tư.
7. Cho phép giám sát và tham gia từ nhà đầu tư
Ngay cả khi không trao quyền điều hành, doanh nghiệp cần sẵn sàng cho nhà đầu tư một vị trí trong Hội đồng quản trị, ban kiểm soát, hoặc các quyền can thiệp chiến lược nhất định.
8. Toàn bộ tài liệu pháp lý cần được chuẩn hóa và song ngữ
Hợp đồng đầu tư, điều lệ, các thỏa thuận cổ đông nên có phiên bản tiếng Anh hoặc song ngữ được soát xét chuyên nghiệp để tránh mâu thuẫn diễn giải về sau.
9. Cấu trúc cổ phần nên có ưu tiên hoàn vốn cho nhà đầu tư
Các điều khoản như liquidation preference giúp bảo vệ nhà đầu tư khi có sự cố – điều này không làm mất lợi ích của doanh nghiệp mà thể hiện sự công bằng trong phân chia rủi ro.
10. Không nên có quá nhiều lớp cổ phần đặc biệt
Một số doanh nghiệp có cổ phần ưu đãi cho các cổ đông cũ, khiến nhà đầu tư mới bị “lép vế”. Việc này gây lo ngại về việc phân chia giá trị khi thoái vốn.
11. Giữ tỷ lệ nợ vay hợp lý
Một cấu trúc tài chính quá phụ thuộc vào nợ, đặc biệt là nợ ngắn hạn, có thể khiến nhà đầu tư lo ngại về tính ổn định. Tốt nhất là giữ nợ ở mức kiểm soát được bằng dòng tiền nội tại.
12. Công khai các mối quan hệ lợi ích liên quan
Các giao dịch với cổ đông, người thân, hoặc công ty liên kết cần được công khai và phản ánh trong báo cáo tài chính. Bất kỳ dấu hiệu xung đột lợi ích nào cũng sẽ làm giảm niềm tin.
13. Đề xuất giải ngân theo từng giai đoạn
Thay vì yêu cầu rót vốn một lần, doanh nghiệp nên chia nhỏ theo milestone. Điều này giúp tăng sự tin cậy và tạo cơ chế kiểm soát rủi ro cho cả hai bên.
14. Làm rõ các yếu tố có khả năng pha loãng
Nếu doanh nghiệp đã phát hành convertible loans, ESOP, hoặc cam kết với cổ đông khác, cần minh bạch các điều khoản này để nhà đầu tư đánh giá được tác động đến sở hữu.
15. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý
Tài liệu như đăng ký kinh doanh, điều lệ, giấy phép ngành nghề, hợp đồng lớn, bằng sáng chế… cần được lưu trữ sẵn sàng trong một data room để phục vụ quá trình thẩm định.
16. Cho phép một số quyền phủ quyết của nhà đầu tư
Các quyền như phủ quyết tăng vốn, bán tài sản lớn, hoặc vay nợ vượt ngưỡng là điều bình thường trong đầu tư chuyên nghiệp. Từ chối hoàn toàn các quyền này có thể khiến nhà đầu tư không yên tâm.
17. Có cơ chế báo cáo định kỳ
Tối thiểu cần có báo cáo tài chính và vận hành hàng quý, bao gồm doanh thu, chi phí, KPI hoạt động chính, và kế hoạch hành động. Đây là cách duy trì sự tin tưởng dài hạn.
18. Rạch ròi giữa sở hữu và điều hành
Ngay cả khi founder là người điều hành, vẫn nên có cơ chế phân quyền, quy trình phê duyệt rõ ràng và cấu trúc tổ chức không phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất.
19. Người sáng lập cần cam kết làm toàn thời gian
Nhà đầu tư sẽ không rót vốn nếu founder vừa điều hành doanh nghiệp vừa tham gia các dự án khác. Toàn thời gian không chỉ là về mặt thời gian – mà là cam kết tâm thế và trách nhiệm.
20. Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức nghề nghiệp là yếu tố quyết định
Cuối cùng, nhà đầu tư không rót tiền vào báo cáo, mà là vào con người. Cách bạn điều hành, đối đãi với nhân sự, và cư xử với các bên liên quan sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư.
Kết luận
Gọi vốn không phải là thuyết phục ai đó tin vào tầm nhìn của bạn – mà là chứng minh rằng doanh nghiệp của bạn đủ năng lực để sử dụng vốn hiệu quả và tạo ra giá trị bền vững.
20 điểm nêu trên không phải là rào cản, mà là tấm gương phản chiếu lại nội lực của doanh nghiệp. Càng sẵn sàng, bạn càng có nhiều lựa chọn – không chỉ về nhà đầu tư, mà còn về điều kiện và tốc độ tăng trưởng sau đó.
EPS Investing
Nâng tầm Doanh nghiệp. Khai mở Nguồn vốn.
Để thực hiện những điều nêu trên, doanh nghiệp có thể cần đến một quá trình rà soát nội bộ, điều chỉnh hệ thống tài chính – vận hành, và chuẩn hóa các tài liệu pháp lý, quản trị. Đây là những việc không nên đợi đến khi gặp nhà đầu tư mới bắt đầu làm.
Nếu bạn đang ở giai đoạn chuẩn bị gọi vốn, hoặc cần đánh giá mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp trước khi tiếp cận nhà đầu tư chuyên nghiệp, bạn có thể liên hệ với đội ngũ tư vấn của EPS để trao đổi thêm.
