Kinh tế Việt Nam đầu năm 2026: Tăng trưởng trong pha phân hóa

Bước sang đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực sau một năm 2025 khá thành công về mặt số liệu. Tuy nhiên, các chỉ báo vĩ mô cho thấy cấu trúc tăng trưởng đang thay đổi theo hướng phân hóa rõ rệt. Tăng trưởng không còn lan tỏa đều trên toàn nền kinh tế mà tập trung chủ yếu vào khu vực sản xuất, đầu tư và xuất khẩu, trong khi tiêu dùng nội địa và thị trường tài chính bắt đầu bộc lộ những giới hạn mới.

Sản xuất công nghiệp: Trụ cột tăng trưởng vẫn vững

Khu vực công nghiệp tiếp tục là động lực chính của nền kinh tế. Năm 2025, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 9,2% so với cùng kỳ, cao hơn mức 8,2% của năm 2024. Trong đó, ngành chế biến – chế tạo tăng 10,5%, đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng chung; sản xuất và phân phối điện tăng 6,7%, trong khi khai khoáng chỉ tăng nhẹ 0,5%.

Cấu trúc này cho thấy tăng trưởng đang dựa chủ yếu vào năng lực sản xuất hướng xuất khẩu, thay vì khai thác tài nguyên hay các ngành mang tính chu kỳ cao. Đây là nền tảng quan trọng giúp kinh tế Việt Nam duy trì sức bật trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.

FDI: Dòng vốn lớn, tập trung vào chất lượng

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục là điểm sáng nổi bật. FDI giải ngân năm 2025 đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% và là mức cao nhất trong 5 năm. Đáng chú ý, 82,8% tổng vốn FDI giải ngân (khoảng 22,9 tỷ USD) tập trung vào lĩnh vực chế biến – chế tạo, cho thấy Việt Nam vẫn được định vị là trung tâm sản xuất trong chuỗi cung ứng khu vực.

FDI vào bất động sản đạt khoảng 1,93 tỷ USD (7%), trong khi lĩnh vực năng lượng chỉ chiếm hơn 3%. Cơ cấu này phản ánh rõ xu hướng chọn lọc của nhà đầu tư nước ngoài: ưu tiên các dự án có dòng tiền dài hạn, gắn với sản xuất và xuất khẩu, thay vì các lĩnh vực mang tính đầu cơ.

Tiêu dùng nội địa: Tăng trưởng nhưng thiếu lực kéo mạnh

Ở phía cầu nội địa, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2025 tăng 9,2%, riêng quý IV tăng khoảng 8,4%. Tuy nhiên, tăng trưởng này không đồng đều. Các ngành dịch vụ phục hồi mạnh, trong đó lưu trú – ăn uống tăng 14,6% và du lịch tăng trên 20%, trong khi tiêu dùng hàng hóa lâu bền và các khoản chi tiêu giá trị lớn tăng chậm hơn.

Sự lệch pha này cho thấy tiêu dùng đang được duy trì chủ yếu bởi dịch vụ và trải nghiệm, chứ chưa phải bởi niềm tin mạnh mẽ vào thu nhập và triển vọng dài hạn. Điều này lý giải vì sao tăng trưởng kinh tế vẫn cao nhưng chưa tạo được lực kéo đủ mạnh từ thị trường nội địa.

Chính sách vĩ mô: Tài khóa mở rộng, tiền tệ thận trọng

Về chính sách, thu ngân sách nhà nước năm 2025 tăng 29,7%, đạt hơn 134% kế hoạch, trong khi chi ngân sách tăng 31,2%, phản ánh vai trò chủ động của chính sách tài khóa trong việc hỗ trợ tăng trưởng, đặc biệt thông qua đầu tư công.

Ngược lại, chính sách tiền tệ chịu nhiều ràng buộc hơn. Trong năm 2025, VND mất giá khoảng 3,6%, tiệm cận biên trên của dải điều hành tỷ giá. Ngân hàng Nhà nước phải hút bớt thanh khoản qua kênh thị trường mở, khiến lãi suất liên ngân hàng tăng vào cuối năm. Tăng trưởng tín dụng được nới lên khoảng 19%, trong khi tiền gửi tăng chậm hơn, tạo ra áp lực cấu trúc cho hệ thống ngân hàng và hạn chế dư địa nới lỏng trong ngắn hạn.

Thị trường chứng khoán: Dấu hiệu chuyển từ tăng trưởng sang phân phối

Những thay đổi trong môi trường vĩ mô phản ánh khá rõ lên thị trường chứng khoán. VN-Index vẫn nằm trên xu hướng tăng dài hạn, nhưng các tín hiệu kỹ thuật đầu năm 2026 cho thấy thị trường đang chuyển dần từ pha tăng trưởng sang pha phân phối. Nỗ lực vượt vùng đỉnh quanh 1.900 điểm không thành công, đi kèm khối lượng giao dịch cao, cho thấy áp lực chốt lời và sự thận trọng của dòng tiền.

Trong bối cảnh thanh khoản hệ thống bị kiểm soát chặt hơn, thị trường khó duy trì các nhịp tăng mạnh trên diện rộng. Thay vào đó, sự phân hóa giữa các nhóm ngành và doanh nghiệp ngày càng rõ rệt.

Thông điệp chiến lược: Cuộc chơi của chất lượng và cấu trúc

Kinh tế Việt Nam đầu năm 2026 vẫn tăng trưởng, nhưng không còn là giai đoạn thuận lợi cho các chiến lược mở rộng nhanh dựa trên đòn bẩy. Doanh nghiệp cần tập trung nhiều hơn vào hiệu quả vận hành, quản trị dòng tiền và minh bạch tài chính, đồng thời chủ động chuẩn bị cho các phương án huy động vốn, hợp tác chiến lược hoặc M&A.

Đối với nhà đầu tư, đây là giai đoạn mà lợi thế thuộc về sự kiên nhẫn và kỷ luật. Thay vì chạy theo kỳ vọng ngắn hạn, trọng tâm cần đặt vào chất lượng tài sản, khả năng tạo dòng tiền và sức chống chịu của doanh nghiệp trong một môi trường vĩ mô ngày càng chọn lọc.

EPS Investing
Nâng tầm Doanh nghiệp. Khai mở Dòng vốn.

Nguồn dữ liệu: Cục Thống kê; Ngân hàng Thế giới.