Xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh thường được xem là một tín hiệu tích cực. Nhưng khi mức thặng dư thương mại tăng quá nhanh, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần nhìn thấy một mặt khác của vấn đề: hàng hóa Việt Nam có thể sẽ được chú ý nhiều hơn, không chỉ về giá bán mà còn về xuất xứ, nguồn nguyên liệu và toàn bộ chuỗi hình thành sản phẩm.
Theo báo cáo thương mại tháng 5/2026 của Bộ Thương mại Hoa Kỳ, trong 5 tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 98 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam nhưng chỉ xuất khẩu sang Việt Nam khoảng 7,6 tỷ USD. Mức thâm hụt thương mại hàng hóa của Mỹ với Việt Nam vì vậy lên tới hơn 90,3 tỷ USD, cao hơn đáng kể so với mức 64,8 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 5/2026, mức thâm hụt đã vượt 20,3 tỷ USD.
Báo cáo này không kết luận rằng Mỹ sẽ ngay lập tức siết kiểm tra hàng hóa Việt Nam. Đây là báo cáo thống kê thương mại, không phải văn bản công bố chính sách. Tuy nhiên, từ quy mô và tốc độ gia tăng của thâm hụt, có thể thấy hàng hóa Việt Nam đang ngày càng hiện diện rõ hơn tại thị trường Mỹ. Khi một dòng hàng tăng nhanh và tạo ra khoảng cách thương mại lớn, khả năng được các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và nhà sản xuất Mỹ quan tâm nhiều hơn là điều doanh nghiệp Việt Nam cần tính đến.

1. Thặng dư thương mại tăng mạnh không chỉ là tin vui
Trong tháng 5/2026, Việt Nam là một trong những đối tác tạo ra mức thâm hụt hàng hóa lớn nhất cho Mỹ trong nhóm quốc gia và vùng lãnh thổ được báo cáo. Thâm hụt của Mỹ với Việt Nam cao hơn mức ghi nhận với Mexico, Đài Loan và Trung Quốc trong tháng này.
Điều này không có nghĩa toàn bộ hàng Việt Nam sẽ phải đối mặt với một hàng rào chung. Khả năng thực tế hơn là Mỹ sẽ xem xét kỹ hơn theo từng ngành hàng, từng doanh nghiệp và từng chuỗi cung ứng cụ thể. Những sản phẩm có kim ngạch tăng nhanh, giá bán thấp, cạnh tranh trực tiếp với sản xuất trong nước Mỹ hoặc sử dụng tỷ lệ lớn nguyên liệu nhập khẩu có thể dễ được chú ý hơn.
Thặng dư thương mại lớn là một cơ hội, nhưng cũng giống như ánh đèn sân khấu: hàng hóa Việt Nam càng xuất hiện nhiều thì càng dễ được nhìn thấy. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ cần bán được hàng mà còn phải đủ khả năng giải thích hàng hóa của mình được tạo ra như thế nào.
2. Hàng Việt có thể bị soi kỹ hơn theo từng ngành hàng
Những sản phẩm có kim ngạch tăng đột biến, giá thấp bất thường, sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu hoặc chỉ thực hiện một số công đoạn gia công đơn giản tại Việt Nam có thể đối mặt với mức độ kiểm tra cao hơn. Câu hỏi khi đó không chỉ là hàng được xuất đi từ đâu, mà là hàng thực sự được tạo ra ở đâu.
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp dễ chủ quan. Có doanh nghiệp cho rằng chỉ cần có giấy chứng nhận xuất xứ là đủ. Nhưng trong môi trường thương mại ngày càng chặt chẽ, một bộ C/O hợp lệ có thể vẫn chưa trả lời được toàn bộ câu hỏi về nguồn gốc sản phẩm.
Nhà nhập khẩu hoặc cơ quan kiểm tra có thể muốn biết nguyên liệu đến từ quốc gia nào, ai là nhà sản xuất thực tế, công đoạn nào được thực hiện tại Việt Nam, phần giá trị tạo ra trong nước là bao nhiêu và sản phẩm đã thay đổi như thế nào sau quá trình sản xuất.
Một doanh nghiệp nhập sản phẩm gần hoàn chỉnh, sau đó chỉ lắp ráp, đóng gói hoặc dán nhãn tại Việt Nam sẽ có mức rủi ro khác với một doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị đáng kể trong nước. Vấn đề không nằm ở tên gọi của công đoạn, mà ở mức độ chuyển đổi thực chất của sản phẩm.
3. “Made in Vietnam” sẽ phải được chứng minh bằng dữ liệu
Rào cản đáng lưu ý trong giai đoạn tới có thể không chỉ là thuế. Doanh nghiệp còn có thể đối mặt với yêu cầu giải trình sâu hơn về mã hàng, trị giá khai báo, nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp, quy trình sản xuất và tính nhất quán của dữ liệu giữa các bộ phận.
Ngay trong phần giải thích phương pháp, báo cáo cho biết dữ liệu thương mại hàng hóa của Mỹ được xây dựng từ hồ sơ do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ thu thập. Các hồ sơ này phản ánh sự di chuyển của hàng hóa, mã phân loại, số lượng, trọng lượng và trị giá khai báo.
Báo cáo cũng lưu ý rằng các lỗi khai báo thường gặp có thể liên quan đến mã hàng không hợp lệ, thiếu thông tin, sai số lượng hoặc sai trọng lượng vận chuyển. Dù những sai sót này có thể không ảnh hưởng nhiều đến số liệu thương mại tổng thể, chúng vẫn có thể làm sai lệch dữ liệu chi tiết của từng nhóm hàng.
Điều đó cho thấy kiểm soát dữ liệu thương mại không chỉ là chuyện thủ tục. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng doanh nghiệp chứng minh rằng những thông tin mình khai báo là đúng, nhất quán và có hồ sơ hỗ trợ.
Trong giai đoạn trước, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc hoàn thành đủ chứng từ để hàng được thông quan. Trong giai đoạn tới, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một yêu cầu cao hơn: chứng minh được toàn bộ câu chuyện phía sau sản phẩm.
4. Rủi ro không nằm riêng ở bộ phận xuất nhập khẩu
Chủ doanh nghiệp không nên xem truy xuất nguồn gốc là công việc riêng của bộ phận xuất nhập khẩu. Nếu chỉ đến khi nhận được yêu cầu kiểm tra mới bắt đầu tìm hợp đồng, hóa đơn, tờ khai, phiếu kho và hồ sơ sản xuất, doanh nghiệp sẽ rất dễ rơi vào thế bị động.
Truy xuất phải bắt đầu từ khâu mua hàng. Doanh nghiệp cần biết nguyên liệu được sản xuất ở đâu, ai là nhà sản xuất thực tế, nguồn hàng có đi qua một quốc gia trung gian hay không và nhà cung cấp có đủ khả năng cung cấp hồ sơ khi cần hay không.
Nếu doanh nghiệp chỉ biết tên đơn vị bán hàng trực tiếp nhưng không biết nguồn gốc sâu hơn của nguyên liệu, khoảng trống rủi ro vẫn còn rất lớn. Trong một số trường hợp, vấn đề không nằm ở nhà cung cấp cấp một mà nằm ở nhà cung cấp của chính nhà cung cấp đó.
Tiếp theo là khâu sản xuất. Định mức nguyên liệu, lệnh sản xuất, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, bảng tính giá thành, dữ liệu năng suất và hồ sơ chất lượng phải khớp với nhau. Nếu bộ phận mua hàng ghi nhận một nguồn nguyên liệu, nhà máy sử dụng theo một định mức khác, kế toán tính giá thành theo một cách khác và bộ phận xuất nhập khẩu khai báo theo một cách khác, doanh nghiệp sẽ rất khó giải trình khi bị truy xuất.
5. Doanh nghiệp cần chuyển từ làm hồ sơ sang quản trị nguồn gốc
Sai lầm phổ biến là xem xuất xứ như một bộ giấy tờ được hoàn thiện ở cuối quy trình. Trên thực tế, xuất xứ của sản phẩm được hình thành ngay từ đầu chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp cần lập bản đồ nguồn gốc cho từng nhóm sản phẩm chính. Bản đồ này phải chỉ ra nguyên liệu đến từ đâu, chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong giá trị sản phẩm, được xử lý qua những công đoạn nào và phần giá trị nào thực sự được tạo ra tại Việt Nam.
Doanh nghiệp cũng cần rà soát lại mức độ phụ thuộc vào các nguồn đầu vào nhạy cảm. Một doanh nghiệp sử dụng phần lớn nguyên liệu từ một quốc gia đang chịu nhiều biện pháp phòng vệ thương mại của Mỹ có thể đối mặt với rủi ro cao hơn doanh nghiệp đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung hoặc nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong nước.
Tuy nhiên, đa dạng hóa nguồn cung không nên chỉ được hiểu là thay một nhà cung cấp bằng một nhà cung cấp khác. Đây là câu chuyện chiến lược. Doanh nghiệp cần cân nhắc đồng thời chi phí, chất lượng, thời gian giao hàng, khả năng cung cấp hồ sơ và mức độ an toàn của chuỗi cung ứng.
Có những nguồn nguyên liệu rẻ hơn trong ngắn hạn nhưng lại khiến thị trường xuất khẩu trở nên mong manh hơn trong dài hạn. Vì vậy, việc doanh nghiệp cần làm không chỉ là “làm đủ hồ sơ”, mà phải chuyển sang quản trị nguồn gốc. Từ lúc lựa chọn nhà cung cấp, thiết kế quy trình sản xuất, ghi nhận giá thành, lập chứng từ cho đến khi khai báo xuất khẩu, tất cả phải nằm trong một hệ thống có thể kiểm tra lại.
6. Năm câu hỏi chủ doanh nghiệp cần tự kiểm tra
Chủ doanh nghiệp nên đặt ra một số câu hỏi rất thực tế. Doanh nghiệp có biết chính xác tỷ lệ nguyên liệu đến từ từng quốc gia hay không? Có chứng minh được công đoạn nào thực sự tạo ra giá trị tại Việt Nam không? Hồ sơ mua hàng, sản xuất, kế toán và xuất khẩu có kể cùng một câu chuyện không? Khi khách hàng Mỹ yêu cầu giải trình trong thời gian ngắn, doanh nghiệp có thể cung cấp đủ dữ liệu không? Và nếu một nhà cung cấp không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, doanh nghiệp có phương án thay thế hay không?
Nếu câu trả lời vẫn chưa rõ, đó không chỉ là vấn đề tuân thủ thương mại. Đó còn là dấu hiệu cho thấy hệ thống quản trị chưa theo kịp quy mô xuất khẩu.
Doanh nghiệp có thể đang có đơn hàng tốt, doanh thu tăng và nhà máy hoạt động hết công suất. Nhưng nếu dữ liệu mua hàng, sản xuất, kế toán và xuất khẩu chưa được kết nối, tăng trưởng càng nhanh thì khoảng trống kiểm soát càng lớn.
7. Cơ hội chỉ bền khi hệ thống lớn lên cùng doanh thu
Thị trường Mỹ vẫn là một cơ hội rất lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Báo cáo thương mại tháng 5/2026 cho thấy hàng hóa Việt Nam đang ngày càng có vị trí quan trọng hơn trong thương mại với Hoa Kỳ. Nhưng vị trí càng lớn thì mức độ chú ý cũng càng cao.
Doanh nghiệp Việt Nam từng cạnh tranh bằng giá tốt, giao hàng nhanh và năng lực sản xuất. Trong giai đoạn tới, những yếu tố đó vẫn cần, nhưng chưa đủ. Doanh nghiệp còn phải chứng minh được sản phẩm được tạo ra ở đâu, sử dụng nguyên liệu nào, trải qua những công đoạn nào và dữ liệu phía sau có đủ rõ để bảo vệ lời giải thích đó hay không.
Xuất khẩu tăng là cơ hội. Nhưng cơ hội chỉ bền khi hệ thống quản trị, chuỗi cung ứng và khả năng truy xuất lớn lên cùng với doanh thu.
Kết luận: Bán được hàng là bước đầu, giữ được thị trường mới là bài toán dài hạn
Mức thặng dư thương mại lớn cho thấy hàng hóa Việt Nam đang có chỗ đứng ngày càng rõ hơn tại thị trường Mỹ. Đây là một kết quả đáng ghi nhận, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp trước yêu cầu cao hơn về xuất xứ, dữ liệu sản xuất, nhà cung cấp và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp không nên đợi đến khi một lô hàng bị giữ lại, khách hàng yêu cầu giải trình hoặc cơ quan quản lý đặt câu hỏi mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Khả năng truy xuất cần được xây dựng từ trước, như một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp.
Thông điệp đối với chủ doanh nghiệp rất rõ: không chỉ chuẩn bị để xuất được hàng, mà phải chuẩn bị để bảo vệ được nguồn gốc, giá trị và độ tin cậy của hàng hóa khi bị kiểm tra. Thị trường càng lớn, hệ thống phía sau doanh nghiệp càng phải rõ.
EPS Investing
Nâng tầm Doanh nghiệp. Khai mở Nguồn vốn.
Nguồn dữ liệu: U.S. Bureau of Economic Analysis
Ảnh: Vika Glitter
EPS đồng hành cùng doanh nghiệp củng cố nền tảng quản trị
Khi xuất khẩu tăng nhanh, doanh nghiệp không chỉ cần thêm đơn hàng và công suất. Điều quan trọng hơn là hệ thống mua hàng, sản xuất, tài chính, dữ liệu, kiểm soát nội bộ và quản lý nhà cung cấp phải đủ rõ để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
EPS cung cấp dịch vụ Tư vấn Tái cấu trúc Doanh nghiệp, tập trung vào việc giúp chủ doanh nghiệp rà soát lại nền tảng vận hành, quản trị và khả năng kiểm soát trong quá trình mở rộng quy mô hoặc tham gia những chuỗi cung ứng có yêu cầu cao hơn.
Các nội dung hỗ trợ thực tiễn bao gồm:
- Rà soát hệ thống dữ liệu giữa mua hàng, sản xuất, kho, kế toán và xuất nhập khẩu;
- Đánh giá quy trình lựa chọn, quản lý và kiểm soát nhà cung cấp;
- Rà soát cấu trúc chi phí, giá thành, định mức nguyên liệu và khả năng giải trình dữ liệu sản xuất;
- Đánh giá các điểm yếu trong kiểm soát nội bộ, trách nhiệm quản lý và luồng thông tin giữa các bộ phận;
- Củng cố nền tảng tài chính và quản trị để doanh nghiệp sẵn sàng hơn cho mở rộng thị trường, hợp tác chiến lược, tiếp nhận vốn hoặc các giao dịch M&A.
Bằng cách kết hợp kinh nghiệm tài chính doanh nghiệp, tái cấu trúc, quản trị vận hành và kiểm soát nội bộ, EPS giúp chủ doanh nghiệp nhìn rõ hơn nơi dữ liệu đang bị đứt đoạn, rủi ro nào có thể ảnh hưởng đến thị trường xuất khẩu và nền tảng nào cần được củng cố trước khi doanh thu tăng nhanh hơn khả năng kiểm soát.
Xuất khẩu tăng là cơ hội. Nhưng doanh nghiệp chỉ giữ được thị trường khi hệ thống phía sau đủ rõ, đủ chặt chẽ và đủ sức giải trình.





