Kinh tế Việt Nam tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực trong nửa đầu năm 2026. GDP thực tăng 8,2% so với cùng kỳ, cao hơn mức 7,6% của nửa đầu năm 2025, với động lực chính đến từ sản xuất công nghiệp, xuất khẩu và đầu tư. Những con số này tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam như một trong những nền kinh tế năng động của khu vực. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng cao là một bức tranh phức tạp hơn. Tăng trưởng ngày càng phụ thuộc nhiều vào máy móc, linh kiện và nguyên liệu đầu vào nhập khẩu, trong khi thanh khoản ngân hàng thắt chặt hơn, chi phí vốn tăng và các vùng đệm bên ngoài có dấu hiệu thu hẹp. Việt Nam vẫn là một điểm đến hấp dẫn, nhưng môi trường hiện nay đang đòi hỏi nhà đầu tư phải chọn lọc hơn, chuẩn bị kỹ hơn và hiểu rõ từng cơ hội cụ thể đang nằm ở đâu trong cấu trúc rộng hơn của nền kinh tế.
Tăng trưởng mạnh nhưng mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu gia tăng
Xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng 21% trong nửa đầu năm 2026, chủ yếu nhờ các sản phẩm công nghệ cao và nhóm hàng chế biến, chế tạo khác. Động lực sản xuất cũng duy trì tích cực, khi Chỉ số Nhà quản trị mua hàng tiếp tục nằm trên ngưỡng mở rộng, còn các chỉ báo mang tính dẫn dắt như đơn hàng xuất khẩu mới và lượng mua đầu vào đều cải thiện.
Tuy nhiên, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu. Phần lớn mức tăng đến từ điện tử, máy móc và nguyên liệu trung gian phục vụ sản xuất, khiến cán cân thương mại hàng hóa chuyển sang thâm hụt. Điều này phản ánh một đặc điểm quan trọng của nền sản xuất Việt Nam: nhiều ngành hướng về xuất khẩu vẫn phụ thuộc lớn vào thiết bị, vật tư và linh kiện nhập khẩu.
Nhập khẩu máy móc và đầu vào sản xuất tăng không nhất thiết là tín hiệu xấu. Đây có thể là nền tảng cho việc mở rộng công suất và xuất khẩu trong tương lai. Nhưng trong ngắn hạn, nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu làm giảm đóng góp của xuất khẩu ròng vào GDP, đồng thời tạo thêm sức ép lên cán cân vãng lai và dự trữ ngoại hối.
Đối với nhà đầu tư, tăng trưởng xuất khẩu vì thế chưa đủ để phản ánh năng lực cạnh tranh thực sự. Một đánh giá đầy đủ hơn cần xem xét doanh nghiệp hoặc dự án tạo ra bao nhiêu giá trị trong nước, phụ thuộc đến mức nào vào đầu vào nhập khẩu, và mô hình kinh doanh nhạy cảm ra sao trước biến động tỷ giá, chi phí logistics và thay đổi chính sách thương mại. Hai doanh nghiệp có thể cùng tăng trưởng xuất khẩu, nhưng mức độ bền vững rất khác nhau tùy vào chiều sâu của chuỗi cung ứng nội địa và tỷ lệ giá trị được giữ lại tại Việt Nam.
Động lực đầu tư vẫn được duy trì
Đầu tư là một trong những động lực chính của tăng trưởng kinh tế trong nửa đầu năm. Khu vực tư nhân dẫn dắt đà tăng, theo sau là đầu tư trực tiếp nước ngoài. Vốn FDI đăng ký mới tăng 87% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi vốn FDI giải ngân đến tháng 6 tăng 11,2%. Những con số này cho thấy nhà đầu tư quốc tế tiếp tục nhìn nhận Việt Nam là một nền tảng sản xuất và xuất khẩu có triển vọng trong trung hạn.
Tín dụng vẫn tiếp tục hỗ trợ đầu tư, dù tốc độ tăng trưởng tín dụng giảm xuống còn 16,7% vào tháng 6. Hoạt động cho vay vẫn tương đối mạnh tại các lĩnh vực liên quan đến đầu tư, trong khi nhu cầu vốn tiếp tục xuất hiện ở hạ tầng, logistics, kết nối, hạ tầng số, máy móc và thiết bị.
Cơ hội tại Việt Nam vì thế không chỉ nằm ở việc xây thêm nhà máy. Nó ngày càng mở rộng sang hạ tầng công nghiệp, hệ thống sản xuất, năng lượng, mạng lưới logistics và các dịch vụ số phục vụ hoạt động sản xuất và kết nối doanh nghiệp với thị trường trong nước cũng như quốc tế.
Vấn đề quan trọng hơn là liệu dòng đầu tư đang gia tăng có tạo ra năng suất cao hơn, chuyển giao công nghệ tốt hơn, phát triển được nhà cung cấp nội địa và nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước hay không. Thu hút được vốn mới chỉ là bước đầu. Chất lượng dài hạn của một khoản đầu tư còn phụ thuộc vào khả năng phát triển năng lực tại chỗ và tạo ra các mối liên kết kinh tế bền vững.
Những dự án xây dựng được chuỗi cung ứng nội địa đáng tin cậy, củng cố năng lực của đối tác vận hành trong nước và chuyển giao được kinh nghiệm thực tiễn sẽ có khả năng tạo ra giá trị bền vững hơn so với các mô hình chủ yếu dựa trên nguyên liệu nhập khẩu và lắp ráp chi phí thấp. Đây sẽ là một tiêu chí ngày càng quan trọng khi nhà đầu tư đánh giá năng lực cạnh tranh dài hạn.
Điều kiện tài chính đang trở nên khó hơn
Hệ thống ngân hàng Việt Nam tiếp tục hỗ trợ đáng kể cho nền kinh tế, nhưng điều kiện thanh khoản đã thắt chặt hơn. Tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi tăng góp phần tạo ra nhiều đợt căng thẳng trên thị trường liên ngân hàng. Các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để thu hút nguồn vốn ổn định hơn, và chi phí vốn cao hơn sau đó được chuyển dần sang người vay. Lãi suất cho vay đã lên khoảng 10% vào tháng 5/2026.
Diễn biến này có tác động thực tế không chỉ đối với doanh nghiệp trong nước mà còn với nhà đầu tư nước ngoài và các dự án công nghiệp. Một doanh nghiệp có thể hấp dẫn về tăng trưởng doanh thu, vị thế thị trường hoặc kế hoạch mở rộng, nhưng vẫn trở nên dễ tổn thương nếu cấu trúc tài chính không chịu được chi phí vay cao hơn. Một dự án công nghiệp có thể có tiềm năng dài hạn tốt nhưng vẫn gặp áp lực thanh khoản trong ngắn hạn nếu lịch trả nợ không phù hợp với chu kỳ xây dựng, vận hành thử và tạo dòng tiền.
Các thay đổi chính sách gần đây cho phép ngân hàng linh hoạt hơn trong việc sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn. Một số khoản vay dành cho các dự án hạ tầng và phát triển đô thị lớn cũng có thể được loại khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng hằng năm. Những biện pháp này có thể giúp huy động thêm vốn cho các dự án lớn, nhưng đồng thời làm gia tăng yêu cầu giám sát chênh lệch kỳ hạn, mức độ tập trung tín dụng, áp lực thanh khoản và chất lượng tài sản.
Vốn nhiều khả năng vẫn hiện diện đối với những doanh nghiệp và dự án có chất lượng. Tuy nhiên, vốn sẽ đắt hơn và được phân bổ chọn lọc hơn. Nhà đầu tư và bên cho vay cần đánh giá chặt chẽ hơn tính khả thi của dự án, khả năng tạo dòng tiền và năng lực trả nợ. Những doanh nghiệp chủ yếu dựa vào giá trị tài sản hoặc kỳ vọng tăng trưởng lạc quan có thể gặp nhiều khó khăn hơn so với những doanh nghiệp chứng minh được dòng tiền hoạt động rõ ràng và có cấu trúc vốn hợp lý.
Rủi ro bên ngoài và bất định thương mại ngày càng đáng lưu ý
Vị thế đối ngoại của Việt Nam suy yếu trong nửa đầu năm 2026 khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, khiến cán cân thương mại hàng hóa chuyển sang thâm hụt. Ngân hàng Thế giới cũng cho biết cán cân thanh toán tổng thể đã thâm hụt trong quý I, trong khi mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu làm giảm mức độ bao phủ nhập khẩu của dự trữ ngoại hối và gây thêm áp lực lên nguồn dự trữ này.
FDI vẫn là nguồn tài trợ bên ngoài đáng tin cậy nhất. Dòng vốn đầu tư gián tiếp còn yếu, trong khi các dòng vốn khác biến động mạnh. Điều này càng nhấn mạnh vai trò của dòng vốn đầu tư dài hạn và ổn định đối với khả năng cân bằng đối ngoại của Việt Nam.
Bất định trong chính sách thương mại cũng tăng lên. Ngân hàng Thế giới đề cập đến khả năng Hoa Kỳ áp mức thuế từ 10% đến 12,5% liên quan đến các quan ngại về lao động cưỡng bức, đồng thời tiến hành các cuộc điều tra về dư thừa năng lực sản xuất và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Những diễn biến này có thể ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của một số mặt hàng xuất khẩu từ Việt Nam và làm gia tăng mức độ giám sát đối với hoạt động sản xuất cũng như chuỗi cung ứng phía sau.
Tác động không chỉ nằm ở mức thuế. Nhà đầu tư quốc tế ngày càng phải xem xét kỹ hơn khả năng truy xuất nguồn gốc đầu vào, thực hành lao động, cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ và mức độ sản xuất thực sự diễn ra tại Việt Nam. Một nhà cung cấp, đối tác sản xuất hay dự án công nghiệp không thể chỉ được đánh giá dựa trên giá, công suất và thời gian giao hàng. Tính minh bạch về sở hữu, hệ thống tuân thủ, kỷ luật vận hành và khả năng chứng minh chuỗi cung ứng đang trở thành những yếu tố quan trọng của chất lượng đầu tư.
Nền kinh tế mạnh hơn không có nghĩa mọi cơ hội đều hấp dẫn như nhau
Định hướng chung của kinh tế Việt Nam vẫn tích cực. Tăng trưởng cao, sản xuất tiếp tục mở rộng, cam kết đầu tư nước ngoài gia tăng và vốn tiếp tục chảy vào năng lực sản xuất cùng các hạ tầng hỗ trợ. Tuy nhiên, chính những dữ liệu này cũng cho thấy thị trường đang trở nên khắt khe hơn.
Dự án có quy mô công bố lớn nhất chưa chắc là cơ hội đầu tư tốt nhất. Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất chưa chắc có nền tảng tài chính vững nhất. Địa điểm công nghiệp có chi phí thấp nhất có thể đi kèm những hạn chế tiềm ẩn về nguồn điện, logistics, lao động, tình trạng pháp lý của đất hoặc mức độ sẵn sàng triển khai. Một cơ hội đáng tin cậy cần được đánh giá đồng thời trên nhiều phương diện: tiềm năng thị trường, khả năng tạo giá trị tại chỗ, sức bền tài chính, chất lượng đối tác, mức độ phù hợp của địa điểm và năng lực triển khai.
Một số câu hỏi thực tế cần được đặt ra. Cơ hội đầu tư phụ thuộc bao nhiêu vào máy móc và nguyên liệu nhập khẩu? Có thể phát triển được các nhà cung cấp nội địa đáng tin cậy hay không? Cấu trúc tài chính có phù hợp trong bối cảnh chi phí vay cao hơn không? Doanh nghiệp nhạy cảm ra sao trước biến động tỷ giá hoặc thay đổi chính sách thương mại? Đối tác trong nước có đủ năng lực quản trị, tuân thủ và vận hành để triển khai dự án hay không? Địa điểm công nghiệp đề xuất có phù hợp về hạ tầng, nguồn điện, logistics, lao động và mức độ sẵn sàng của dự án không? Dự án có thực sự tạo ra giá trị đáng kể tại Việt Nam, hay chủ yếu chỉ là một mắt xích lắp ráp dựa trên đầu vào nhập khẩu?
Các chỉ số vĩ mô có thể cho thấy hướng đi của thị trường, nhưng không thể tự trả lời những câu hỏi này. Quyết định đầu tư hiệu quả vẫn cần quá trình sàng lọc có kỷ luật, khả năng tiếp cận địa phương, đánh giá thương mại và kỹ thuật, cùng sự trao đổi trực tiếp với doanh nghiệp, chủ dự án, nhà phát triển công nghiệp và những người có quyền quyết định.
Việt Nam tiếp tục mang lại nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn. Tuy nhiên, môi trường hiện nay đặt giá trị cao hơn vào sự rõ ràng, chuẩn bị và khả năng triển khai. Niềm tin vào câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam vẫn quan trọng, nhưng cần đi cùng với hiểu biết cụ thể về nơi giá trị được tạo ra, cách rủi ro được phân bổ, điều kiện công nghiệp có thực sự phù hợp hay không, và cơ hội đầu tư có đủ sức chống chịu trong một bối cảnh tài chính và thương mại ngày càng khắt khe hơn hay không.
EPS Investing hỗ trợ nhà đầu tư quốc tế thông qua dịch vụ Tư vấn Đầu tư tại Việt Nam. EPS đồng hành cùng khách hàng trong việc xác định, đánh giá và thúc đẩy các doanh nghiệp, dự án, cơ hội công nghiệp, đối tác trong nước và địa điểm triển khai phù hợp tại Việt Nam. Mục tiêu không chỉ là tìm thấy cơ hội, mà còn giúp nhà đầu tư hiểu rõ logic thương mại, chất lượng tài chính, điều kiện công nghiệp, năng lực của đối tác và lộ trình thực tế để đưa cơ hội vào triển khai.
Lê Trung Nam
Ảnh: Vietnam Hidden Light
Nguồn số liệu: Ngân hàng Thế giới, Viet Nam Monthly Macro Monitoring, tháng 7/2026.





